Quản lý năng lượng
Định nghĩa
Quản lý năng lượng bản thân là quan sát mức năng lượng khi thực hiện các nhiệm vụ, để sắp xếp các khung giờ thực hiện nhiệm vụ tối ưu nhất.
Quản lý năng lượng khác với quản lý thời gian.
- Bạn không chú trọng tận dụng từng giờ, từng phút trong ngày.
- Bạn tập trung vào quan sát sức khỏe và tinh thần trong khi làm việc.
- Bạn chú tâm vào tạo ra kết quả, không tập trung vào hoàn thành nhiều việc.
- Bạn chăm sóc cơ thể, tinh thần của mình - chứ không chỉ tập trung hoàn toàn vào công việc.
Mind set
- Không quản lý thời gian → Quản lý năng lượng.
- Ai có nhiều năng lượng, sẽ có nhiều thời gian.
- Năng lượng làm việc đến từ:
- Sức khỏe thể chất: Đến từ việc ngủ đủ, ăn dinh dưỡng, tập thể dục.
- Sức khỏe tinh thần: Thoải mái, bình an, lạc quan.
- Năng lượng tăng khi:
- Bạn yêu thích nhiệm vụ.
- Động cơ làm việc rõ ràng.
- Nhiệm vụ vừa đủ.
- Năng lượng hạ thấp khi.
- Làm việc đa nhiệm.
- Bị ép buộc làm việc trong kế hoạch của người khác.
- Nhiệm vụ quá dễ hoặc quá khó.
- Tiếp thu nhiều tin tức xấu.
Hướng dẫn
- Tìm hiểu chronotype của bạn.
- Chọn giờ làm việc ưu tiên, việc quan trọng vào khung giờ năng lượng cao.
Thực hành
- Thiết kế khung giờ làm việc sâu, làm việc nhỏ cho:
- Các ngày làm việc trong tuần
- Thứ 7, chủ nhật.
- Theo dõi mức năng lượng.
- Điều chỉnh các hoạt động và nhiệm vụ.